batting average

batting average

A baseball player checks his batting average on the scoreboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thể thao, bóng chày) Tỉ lệ đánh bóng thành công: "batting average" một chỉ số thống trong bóng chày, được tính bằng số lần đánh bóng thành công (hit) chia cho tổng số lần chính thức ra sân đánh bóng (at-bat). Chỉ số này thường được biểu diễn dưới dạng số thập phân ba chữ số, dụ: .300.
    • (Nghĩa bóng) Tỉ lệ thành công: Từ này cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ tỉ lệ thành công trong bất kỳ nỗ lực nào, không chỉ trong thể thao.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thể thao:

    • Ted Williams once had a batting average above .400. (Ted Williams từng tỉ lệ đánh bóng thành công trên .400.)
    • A batting average of .300 is considered excellent in Major League Baseball. (Tỉ lệ đánh bóng thành công .300 được coi xuất sắc trong Giải bóng chày nhà nghề Mỹ.)
  • Nghĩa bóng:

    • The salesman's batting average was 7 out of 12. (Tỉ lệ thành công của nhân viên bán hàng 7 trên 12.)
    • Her batting average in closing deals has improved this quarter. (Tỉ lệ thành công của ấy trong việc chốt giao dịch đã cải thiện trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve one's batting average": cải thiện tỉ lệ thành công.

    • He needs to improve his batting average if he wants to stay on the team. (Anh ấy cần cải thiện tỉ lệ đánh bóng thành công nếu muốn ở lại đội.)
  • "to have a high batting average": tỉ lệ thành công cao.

    • In this job, you need a high batting average to earn a bonus. (Trong công việc này, bạn cần tỉ lệ thành công cao để nhận thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Batting (n): hành động đánh bóng trong bóng chày.

    • His batting technique is excellent. (Kỹ thuật đánh bóng của anh ấy rất xuất sắc.)
  • Average (n): số trung bình, tỉ lệ trung bình.

    • The average score in the class was 85. (Điểm trung bình của lớp 85.)
Từ đồng nghĩa
  • Success rate: tỉ lệ thành công (dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Hit rate: tỉ lệ trúng đích (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh doanh).
  • Performance metric: chỉ số hiệu suất (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bat against: đánh bóng chống lại (một đối thủ cụ thể).

    • He batted against the best pitcher in the league. (Anh ấy đã đánh bóng chống lại tay ném xuất sắc nhất giải đấu.)
  • Bat in: ghi điểm nhờ đánh bóng.

    • He batted in two runs in the final inning. (Anh ấy đã ghi hai điểm nhờ đánh bóng trong hiệp cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • "Batting average of .000": không thành công nào, thất bại hoàn toàn.

    • After three failed attempts, his batting average was .000. (Sau ba lần thất bại, tỉ lệ thành công của anh ấy .000.)
  • "To raise one's batting average": nâng cao tỉ lệ thành công, cải thiện kết quả.

    • Taking extra training will help raise your batting average. (Việc tập luyện thêm sẽ giúp nâng cao tỉ lệ thành công của bạn.)